under way
Định nghĩa
- Tính từ/Trạng từ (thường dùng như trạng ngữ):
- Đang tiến hành, đang diễn ra: "under way" chỉ trạng thái một hoạt động, sự kiện, hoặc quá trình đã bắt đầu và đang tiếp diễn.
- Đang chuyển động, đã khởi hành: Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ tàu thuyền đã rời bến và đang di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Đang tiến hành:
- The construction of the new bridge is finally under way. (Việc xây dựng cây cầu mới cuối cùng đang được tiến hành.)
- Preparations for the festival are well under way. (Các công tác chuẩn bị cho lễ hội đang diễn ra tốt đẹp.)
Đang chuyển động (hàng hải):
- The ship got under way at dawn. (Con tàu đã khởi hành lúc bình minh.)
- The fleet is under way to the open sea. (Hạm đội đang di chuyển ra biển khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under way": là cụm từ cố định, không thay đổi hình thái.
- The project is under way despite the delays. (Dự án đang được tiến hành bất chấp sự chậm trễ.)
"to get under way": bắt đầu khởi động, tiến hành.
- We need to get the meeting under way as soon as possible. (Chúng ta cần bắt đầu cuộc họp càng sớm càng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Underway (adj, viết liền): dạng viết liền của "under way", mang nghĩa tương tự.
- The research is now underway. (Nghiên cứu hiện đang được tiến hành.)
Way (n): đường đi, hướng đi (gốc từ của cụm từ).
- The ship set its way for the port. (Con tàu đặt hướng đi về cảng.)
Từ đồng nghĩa
In progress: đang tiến hành.
- The work is in progress. (Công việc đang tiến hành.)
In motion: đang chuyển động.
- The train is in motion. (Đoàn tàu đang chuyển động.)
Started: đã bắt đầu.
- The game has started. (Trận đấu đã bắt đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ khác):
- Get something under way: bắt đầu một việc gì đó.
- Let's get the party under way! (Hãy bắt đầu bữa tiệc nào!)
Thành ngữ liên quan
- Under way at last: cuối cùng cũng bắt đầu (thể hiện sự nhẹ nhõm).
- The rescue operation is under way at last. (Chiến dịch cứu hộ cuối cùng cũng đã được tiến hành.)