under way

under way

The ship got under way from the harbor.

Định nghĩa
  1. Tính từ/Trạng từ (thường dùng như trạng ngữ):
    • Đang tiến hành, đang diễn ra: "under way" chỉ trạng thái một hoạt động, sự kiện, hoặc quá trình đã bắt đầu đang tiếp diễn.
    • Đang chuyển động, đã khởi hành: Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ tàu thuyền đã rời bến đang di chuyển.
dụ sử dụng
  • Đang tiến hành:

    • The construction of the new bridge is finally under way. (Việc xây dựng cây cầu mới cuối cùng đang được tiến hành.)
    • Preparations for the festival are well under way. (Các công tác chuẩn bị cho lễ hội đang diễn ra tốt đẹp.)
  • Đang chuyển động (hàng hải):

    • The ship got under way at dawn. (Con tàu đã khởi hành lúc bình minh.)
    • The fleet is under way to the open sea. (Hạm đội đang di chuyển ra biển khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under way": cụm từ cố định, không thay đổi hình thái.

    • The project is under way despite the delays. (Dự án đang được tiến hành bất chấp sự chậm trễ.)
  • "to get under way": bắt đầu khởi động, tiến hành.

    • We need to get the meeting under way as soon as possible. (Chúng ta cần bắt đầu cuộc họp càng sớm càng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Underway (adj, viết liền): dạng viết liền của "under way", mang nghĩa tương tự.

    • The research is now underway. (Nghiên cứu hiện đang được tiến hành.)
  • Way (n): đường đi, hướng đi (gốc từ của cụm từ).

    • The ship set its way for the port. (Con tàu đặt hướng đi về cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • In progress: đang tiến hành.

    • The work is in progress. (Công việc đang tiến hành.)
  • In motion: đang chuyển động.

    • The train is in motion. (Đoàn tàu đang chuyển động.)
  • Started: đã bắt đầu.

    • The game has started. (Trận đấu đã bắt đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ khác):
    • Get something under way: bắt đầu một việc đó.
      • Let's get the party under way! (Hãy bắt đầu bữa tiệc nào!)
Thành ngữ liên quan
  • Under way at last: cuối cùng cũng bắt đầu (thể hiện sự nhẹ nhõm).
    • The rescue operation is under way at last. (Chiến dịch cứu hộ cuối cùng cũng đã được tiến hành.)